Anh - Việt
tổn hại
Động từ
tổn hại (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho ai hoặc cái gì bị thiệt hại, suy yếu hoặc mất đi giá trị.
使人或事物受到损失、伤害或削弱。
Làm cho ai hoặc cái gì bị thiệt hại, suy yếu hoặc mất đi giá trị.
Ví dụ
那个谣言损害了那家餐厅的声誉。【】Tin đồn đó tổn hại danh tiếng của nhà hàng.
睡眠不足会损害你的健康。【】Thiếu ngủ có thể tổn hại sức khỏe của bạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tổn hại (Verb)
Từ đi kèm + tổn hạitổn hại + Danh từtổn hại + Tính từĐộng từ + tổn hại
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
伤害自己 tự làm tổn hại bản thân | 她意识到过度担心只会伤害自己。 Cô ấy nhận ra rằng lo lắng quá mức chỉ tự làm tổn hại bản thân. |