Anh - Việt
tổn thất
Động từDanh từ
tổn thất (Động từ)
Nghĩa 01 · Bị mất mát hoặc thiệt hại.
遭受损失或损害。
Bị mất mát hoặc thiệt hại.
Ví dụ
公司在洪水后遭受了严重损失。【】Công ty bị tổn thất nặng sau đợt lũ.
由于销售额下降,这家企业蒙受了损失。【】Doanh nghiệp chịu tổn thất vì doanh số giảm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
tổn thất (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự mất mát hoặc thiệt hại về tiền bạc, tài sản, con người hoặc lợi ích.
金钱、财产、人员或利益上的损失或损害。
Sự mất mát hoặc thiệt hại về tiền bạc, tài sản, con người hoặc lợi ích.
Ví dụ
火灾给这家商店造成了重大损失。【】Vụ cháy gây tổn thất lớn cho cửa hàng.
暴风雨给当地居民造成了严重损失。【】Cơn bão gây tổn thất nặng cho người dân địa phương.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tổn thất (Noun)
tổn thất + Giới từtổn thất + Tính từĐộng từ + tổn thất
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
人员伤亡 tổn thất về người | 幸运的是,这起事故没有造成人员伤亡。 May mắn là vụ tai nạn không gây tổn thất về người. |