Anh - Việt

Bản dịch của từ Điểm nhấn trong tiếng Trung

điểm nhấn

Danh từ

điểm nhấn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chi tiết hoặc phần nổi bật, thu hút sự chú ý trong một tổng thể.

整体中突出、吸引注意的部分。

Chi tiết hoặc phần nổi bật, thu hút sự chú ý trong một tổng thể.

Ví dụ
节日的亮点是烟花表演。【】Điểm nhấn của lễ hội là màn pháo hoa.
这盏灯是客厅的视觉焦点。【】Chiếc đèn này là điểm nhấn của phòng khách.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của điểm nhấn (Noun)

Động từ + điểm nhấnđiểm nhấn + Danh từđiểm nhấn + Giới từđiểm nhấn + Tính từ
Kết hợp từ của điểm nhấn
Collocation
Ví dụ

打造视觉焦点

tạo điểm nhấn

一幅大画为客厅打造了一个视觉焦点。

Một bức tranh lớn tạo điểm nhấn cho phòng khách.

Video ngữ cảnh