Anh - Việt
nhấn
Động từ
nhấn (Động từ)
Nghĩa 01 · Ấn vào một vật, thường bằng ngón tay, để làm vật đó hoạt động hoặc di chuyển xuống.
用手指按某物,使其启动或下移。
Ấn vào một vật, thường bằng ngón tay, để làm vật đó hoạt động hoặc di chuyển xuống.
Ví dụ
你按这个按钮开门。【】Bạn nhấn nút này để mở cửa.
请轻轻点按屏幕。【】Hãy nhấn nhẹ vào màn hình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho một ý, điểm hoặc vấn đề trở nên nổi bật để người khác chú ý.
着重指出某个观点、要点或问题,使人注意。
Làm cho một ý, điểm hoặc vấn đề trở nên nổi bật để người khác chú ý.
Ví dụ
老师强调了阅读的重要性。【】Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc.
她强调每个人都应该准时到。【】Cô ấy nhấn mạnh rằng mọi người nên đến đúng giờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhấn (Verb)
nhấn + Danh từnhấn + Giới từnhấn + Trạng từnhấn + Từ đi kèmnhấn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
按键 nhấn phím | 按回车键提交表格。 Nhấn phím Enter để gửi biểu mẫu. |
按按钮 nhấn nút | 请按绿色按钮开始。 Bạn hãy nhấn nút màu xanh để bắt đầu. |
踩油门 nhấn ga | 他踩下油门,汽车向前冲去。 Anh ấy nhấn ga và chiếc xe lao về phía trước. |