Anh - Việt
nhấn mạnh
Động từ
nhấn mạnh (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho điều gì nổi bật hoặc được chú ý vì nó quan trọng.
着重指出某事的重要性,使其受到注意。
Làm cho điều gì nổi bật hoặc được chú ý vì nó quan trọng.
Ví dụ
老师强调了阅读的重要性。【】Cô giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc sách.
报告突出说明了必要的改变。【】Báo cáo nhấn mạnh những thay đổi cần thiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhấn mạnh (Verb)
Trạng từ + nhấn mạnhnhấn mạnh + Danh từnhấn mạnh + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
特别强调 đặc biệt nhấn mạnh | 该报告特别强调保护个人数据。 Báo cáo đặc biệt nhấn mạnh việc bảo vệ dữ liệu cá nhân. |