định hướng
định hướng (Động từ)
Nghĩa 01 · Chỉ dẫn hoặc xác định mục tiêu, hướng đi hay cách phát triển phù hợp cho ai hoặc việc gì.
为某人或某事指明目标、方向或发展方式。
Chỉ dẫn hoặc xác định mục tiêu, hướng đi hay cách phát triển phù hợp cho ai hoặc việc gì.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xác định phương hướng hoặc vị trí của mình khi ở một nơi lạ.
在陌生地方确定自己的方向或位置。
Xác định phương hướng hoặc vị trí của mình khi ở một nơi lạ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của định hướng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为自己定位 định hướng bản thân | 刚上大学时,许多学生需要时间为自己定位。 Khi mới vào đại học, nhiều sinh viên cần thời gian để định hướng bản thân. |
指导学生 định hướng cho học sinh | 教师指导学生选择科目。 Giáo viên định hướng cho học sinh khi chọn môn học. |
指导工作 định hướng hoạt động | 这些原则指导整个团队的工作。 Các nguyên tắc này định hướng hoạt động của toàn bộ đội ngũ. |
指导发展 định hướng phát triển | 新政策旨在指导旅游业的发展。 Chính sách mới nhằm định hướng phát triển của ngành du lịch. |
提供职业指导 định hướng nghề nghiệp | 学校为毕业班学生提供职业指导。 Nhà trường định hướng nghề nghiệp cho học sinh cuối cấp. |
định hướng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mục tiêu, hướng đi hoặc sự chỉ dẫn cho việc phát triển của người, tổ chức hay kế hoạch.
个人、组织或计划的发展目标、方向或指导。
Mục tiêu, hướng đi hoặc sự chỉ dẫn cho việc phát triển của người, tổ chức hay kế hoạch.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của định hướng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
改变方向 thay đổi định hướng | 市场下滑后,公司不得不改变方向。 Công ty phải thay đổi định hướng sau khi thị trường suy giảm. |