Anh - Việt
sự hướng dẫn
Danh từ
sự hướng dẫn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự chỉ bảo hoặc chỉ dẫn giúp ai đó biết cách làm một việc.
帮助别人知道怎样做事的指引或教导。
Sự chỉ bảo hoặc chỉ dẫn giúp ai đó biết cách làm một việc.
Ví dụ
老师的指导帮助我正确完成练习。【】Sự hướng dẫn của cô giáo giúp em làm bài đúng.
我需要说明,才能使用这台新打印机。【】Tôi cần sự hướng dẫn để sử dụng máy in mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự hướng dẫn (Noun)
Giới từ + sự hướng dẫnsự hướng dẫn + Danh từsự hướng dẫn + Tính từsự hướng dẫn + Từ đi kèmĐộng từ + sự hướng dẫn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在某人的指导下 dưới sự hướng dẫn của ai | 在老师的指导下,学生们完成了练习。 Dưới sự hướng dẫn của giáo viên, các em đã hoàn thành bài tập. |