hướng dẫn
Động từ
hướng dẫn (Động từ)
Nghĩa 01 · chỉ bảo, dẫn dắt cho biết phương hướng và cách thức tiến hành một hoạt động nào đó
指导
chỉ bảo, dẫn dắt cho biết phương hướng và cách thức tiến hành một hoạt động nào đó
Ví dụ
老师指导学生如何写报告。【】Giáo viên hướng dẫn học sinh cách viết báo cáo.
他不指导新员工工作吗?【】Anh ấy có hướng dẫn nhân viên mới không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hướng dẫn (Verb)
ADVERBNOUNPHRASES
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hướng dẫn chi tiết | 社区志愿者在活动开始前收到了详细的说明,确保每个人都知道自己的职责。 Các tình nguyện viên cộng đồng đã nhận được hướng dẫn chi tiết trước khi sự kiện bắt đầu để đảm bảo mọi người đều biết nhiệm vụ của mình. |
hướng dẫn cụ thể | 学校为新生提供了详细的指导,帮助他们适应校园生活。 Trường học cung cấp hướng dẫn chi tiết cho sinh viên mới để giúp họ thích nghi với cuộc sống trong ký túc xá. |
hướng dẫn tận tình | 孩子们在学校的细心指导下学会了如何遵守规则。 Trẻ em học cách tuân thủ các quy tắc dưới sự hướng dẫn cẩn thận của giáo viên tại trường. |