Anh - Việt
độ dài
Danh từ
độ dài (Danh từ)
Nghĩa 01 · Kích thước của vật hoặc quãng đường, đo theo chiều từ đầu này đến đầu kia.
物体或距离从一端到另一端的尺寸。
Kích thước của vật hoặc quãng đường, đo theo chiều từ đầu này đến đầu kia.
Ví dụ
这支笔的长度是十五厘米。【】Độ dài của cây bút này là mười lăm centimet.
我们测量了这条路的长度。【】Chúng tôi đo độ dài của con đường này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khoảng thời gian một hoạt động, sự kiện hoặc chương trình kéo dài.
活动、事件或节目持续的时间。
Khoảng thời gian một hoạt động, sự kiện hoặc chương trình kéo dài.
Ví dụ
这部电影的时长接近两小时。【】Độ dài của bộ phim là gần hai giờ.
会议只持续了大约三十分钟。【】Độ dài của cuộc họp chỉ khoảng ba mươi phút.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của độ dài (Noun)
Động từ + độ dàiđộ dài + Danh từđộ dài + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
测量长度 đo độ dài | 买桌布前,请测量桌子的长度。 Hãy đo độ dài của chiếc bàn trước khi mua khăn trải bàn. |
缩短长度 rút ngắn độ dài | 编辑缩短了文章的长度。 Biên tập viên đã rút ngắn độ dài của bài báo. |