Anh - Việt
lâu dài
Tính từ
lâu dài (Tính từ)
Nghĩa 01 · Kéo dài hoặc có tác động trong một khoảng thời gian dài.
持续时间长的;长期的。
Kéo dài hoặc có tác động trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ
我们需要一个长期的家庭计划。【】Chúng tôi cần một kế hoạch lâu dài cho gia đình.
她想建立一段持久的关系。【】Cô ấy muốn xây dựng một mối quan hệ lâu dài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lâu dài (Adjective)
Danh từ + lâu dài
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
持久影响 tác động lâu dài | 这部电影对年轻观众产生了持久影响。 Bộ phim đã tạo ra tác động lâu dài đối với khán giả trẻ. |
长期目标 mục tiêu lâu dài | 学习英语是她的长期目标。 Học tiếng Anh là mục tiêu lâu dài của cô ấy. |
长期解决方案 giải pháp lâu dài | 我们需要为这个问题找到一个长期解决方案。 Chúng ta cần tìm một giải pháp lâu dài cho vấn đề này. |
长期计划 kế hoạch lâu dài | 公司需要一项长期计划来拓展市场。 Công ty cần một kế hoạch lâu dài để mở rộng thị trường. |
长期益处 lợi ích lâu dài | 规律运动能带来许多长期益处。 Tập thể dục đều đặn mang lại nhiều lợi ích lâu dài. |