Anh - Việt

Bản dịch của từ Đổ nát trong tiếng Trung

đổ nát

Tính từ

đổ nát (Tính từ)

Nghĩa 01 · sụp đổ và tan nát

毁坏的

sụp đổ và tan nát

Ví dụ
旧学校在洪水后变得破败不堪。【】Ngôi trường cũ trở nên đổ nát sau trận lũ.
那座废弃工厂不是一片破败废墟吗?【】Nhà máy đổ nát đó ở gần con sông phải không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh