Anh - Việt

Bản dịch của từ Hư nát trong tiếng Trung

hư nát

Tính từ

hư nát (Tính từ)

Nghĩa 01 · thiệt hại

损坏

thiệt hại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh