Anh - Việt
nghiền nát
Động từ
nghiền nát (Động từ)
Nghĩa 01 · làm vỡ hẳn
彻底粉碎
làm vỡ hẳn
Ví dụ
他用力碾碎了瓶子。【】Anh ấy có thể nghiền nát cái chai bằng tay.
他们没有粉碎对方的计划。【】Họ không nghiền nát kế hoạch của đối thủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · đánh cho tan nát
压碎
đánh cho tan nát
Ví dụ
他用锤子把盒子砸碎了。【】Anh ấy đã nghiền nát hộp bằng búa.
她没有砸碎玻璃。【】Cô ấy không nghiền nát kính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa