Anh - Việt

Bản dịch của từ Độ nhạy trong tiếng Trung

độ nhạy

Danh từ

độ nhạy (Danh từ)

Nghĩa 01 · khả năng phản ứng tức thời và chính xác

灵敏度

khả năng phản ứng tức thời và chính xác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh