nhạy
Tính từ
nhạy (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có khả năng phản ứng nhanh và chính xác trước những kích thích rất nhỏ.
对很小的刺激反应迅速、准确。
Có khả năng phản ứng nhanh và chính xác trước những kích thích rất nhỏ.
Ví dụ
这个传感器非常灵敏,轻轻一碰就立刻反应。【】Cảm biến này rất nhạy, chỉ cần chạm nhẹ là phản ứng ngay.
猫的眼睛对黑暗中的光线非常敏感。【】Mắt mèo rất nhạy với ánh sáng trong bóng tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có khả năng nhận biết nhanh và tinh tế những thay đổi xung quanh.
感觉和判断敏锐,能很快察觉细微变化。
Có khả năng nhận biết nhanh và tinh tế những thay đổi xung quanh.
Ví dụ
她非常敏锐,能看出别人的情绪变化。【】Cô ấy rất nhạy trong việc đọc vị người khác.
他很机敏,一开始就发现了问题。【】Anh ấy nhạy bén nên nhận ra vấn đề ngay từ đầu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhạy (Adjective)
Danh từ + nhạyTrạng từ + nhạy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
敏感肌肤 da nhạy cảm | 敏感肌肤容易被刺激性强的洁面产品刺激。 Da nhạy cảm dễ bị kích ứng khi dùng sữa rửa mặt mạnh. |
嗅觉灵敏 khứu giác nhạy bén | 狗的嗅觉比人灵敏得多。 Chó có khứu giác nhạy bén hơn con người rất nhiều. |
反应敏捷 phản xạ nhạy | 门将反应敏捷,扑住了近距离的射门。 Thủ môn có phản xạ nhạy nên cứu được cú sút gần. |
敏感信息 thông tin nhạy cảm | 不要通过未加密的电子邮件分享敏感信息。 Không nên gửi thông tin nhạy cảm qua email không mã hóa. |
听觉敏锐 thính giác nhạy | 猫的听觉很敏锐,能听到极其微弱的声音。 Mèo có thính giác nhạy nên nghe được tiếng động rất nhỏ. |