Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhanh nhạy trong tiếng Trung

nhanh nhạy

Tính từ

nhanh nhạy (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nhanh hiểu, nhanh nhận ra và phản ứng tốt trước sự việc.

理解快,能迅速察觉并作出反应。

Nhanh hiểu, nhanh nhận ra và phản ứng tốt trước sự việc.

Ví dụ
她很机敏,总能找到解决办法。【】Cô ấy nhanh nhạy và luôn tìm ra cách giải quyết.
员工需要敏锐地关注客户不断变化的需求。【】Nhân viên cần nhanh nhạy trước nhu cầu thay đổi của khách hàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhanh nhạy (Adjective)

Danh từ + nhanh nhạyTrạng từ + nhanh nhạynhanh nhạy + Giới từ
Kết hợp từ của nhanh nhạy
Collocation
Ví dụ

机敏的人

người nhanh nhạy

他是个机敏的人,所以很会处理各种情况。

Anh ấy là một người nhanh nhạy, nên xử lý tình huống rất tốt.

机敏的头脑

đầu óc nhanh nhạy

她头脑机敏,总能找到解决办法。

Cô ấy có đầu óc nhanh nhạy và luôn tìm ra giải pháp.

反应敏捷

phản ứng nhanh nhạy

司机在紧急情况下需要敏捷的反应。

Người lái xe cần có phản ứng nhanh nhạy trong tình huống khẩn cấp.

Video ngữ cảnh