nhạy cảm
nhạy cảm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dễ bị tác động hoặc phản ứng với cảm xúc, lời nói, thay đổi hay kích thích xung quanh.
容易受到情绪、言语或外界刺激影响的。
Dễ bị tác động hoặc phản ứng với cảm xúc, lời nói, thay đổi hay kích thích xung quanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khó nói đến hoặc xử lý vì dễ gây tranh cãi, khó chịu hay hậu quả không tốt.
因容易引起争议、不快或不良后果而不宜谈论的。
Khó nói đến hoặc xử lý vì dễ gây tranh cãi, khó chịu hay hậu quả không tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhạy cảm (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
敏感问题 vấn đề nhạy cảm | 这是一个敏感问题,因此需要谨慎讨论。 Đây là một vấn đề nhạy cảm nên cần được thảo luận cẩn thận. |
敏感信息 thông tin nhạy cảm | 你不应该在网上分享敏感信息。 Bạn không nên chia sẻ thông tin nhạy cảm trên mạng. |
敏感的人 người nhạy cảm | 她是一个敏感的人,很容易难过。 Cô ấy là một người nhạy cảm và dễ buồn. |
敏感肌肤 làn da nhạy cảm | 这款产品适合敏感肌肤。 Sản phẩm này phù hợp với làn da nhạy cảm. |
敏感话题 chủ đề nhạy cảm | 政治在晚餐时可能是一个敏感话题。 Chính trị có thể là một chủ đề nhạy cảm trong bữa tối. |