dự trữ
Động từDanh từ
dự trữ (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ sẵn thực phẩm, tiền hoặc vật liệu để dùng khi cần.
预先储存食物、钱或物资,以备需要时使用。
Giữ sẵn thực phẩm, tiền hoặc vật liệu để dùng khi cần.
Ví dụ
我家储存了够吃两周的大米。【】Nhà tôi dự trữ gạo đủ dùng trong hai tuần.
居民在暴风雨来临前囤积饮用水。【】Người dân dự trữ nước trước khi bão đến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dự trữ (Verb)
dự trữ + Danh từdự trữ + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
储存水 dự trữ nước | 我们把干净的水储存在大容器里。 Chúng tôi dự trữ nước sạch trong các thùng lớn. |
储备石油 dự trữ dầu mỏ | 政府正在储备石油以应对危机。 Chính phủ đang dự trữ dầu mỏ để đối phó với khủng hoảng. |
储备现金 dự trữ tiền mặt | 公司储备现金以支付紧急开支。 Công ty dự trữ tiền mặt để chi trả các khoản khẩn cấp. |
储备粮食 dự trữ lương thực | 居民在暴风雨季节前储备粮食。 Người dân dự trữ lương thực trước mùa bão. |
dự trữ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lượng thực phẩm, tiền hoặc vật liệu được giữ sẵn để dùng sau này.
为将来使用而储存的食物、钱或物资。
Lượng thực phẩm, tiền hoặc vật liệu được giữ sẵn để dùng sau này.
Ví dụ
这座城市有供旱季使用的储备水源。【】Thành phố có nguồn nước dự trữ cho mùa khô.
他们储备的食物只够吃三天。【】Lượng thực phẩm dự trữ của họ chỉ đủ cho ba ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dự trữ (Noun)
Danh từ + dự trữdự trữ + Danh từdự trữ + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
储备水平 mức dự trữ | 银行正在维持安全的储备水平。 Ngân hàng đang duy trì mức dự trữ an toàn. |