dựng đứng
dựng đứng (Động từ)
Nghĩa 01 · Bịa đặt ra một điều gì đó như thật, thường nhằm mục đích xấu.
无中生有地编造事实,常带有恶意。
Bịa đặt ra một điều gì đó như thật, thường nhằm mục đích xấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dựng đứng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
编造故事 dựng đứng chuyện | 他编造了一个出过事故的故事,好请假不上班。 Anh ta dựng đứng chuyện đã gặp tai nạn để xin nghỉ việc. |
伪造证据 dựng đứng bằng chứng | 律师称检察官伪造了证据。 Luật sư cho rằng công tố viên đã dựng đứng bằng chứng. |
编造借口 dựng đứng lý do | 他编了个借口逃避会议。 Anh ấy dựng đứng lý do để trốn cuộc họp. |
编造谣言 dựng đứng tin đồn | 有人编造关于这家公司的谣言,以诋毁竞争对手。 Có người dựng đứng tin đồn về công ty để bôi nhọ đối thủ. |
捏造指控 dựng đứng lời buộc tội | 警方被指控捏造罪名,把一名无辜的男子关进监狱。 Cảnh sát bị cáo buộc đã dựng đứng lời buộc tội để bỏ tù người vô tội. |
dựng đứng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở tư thế thẳng đứng, vuông góc với mặt đất.
笔直陡峭,与地面垂直。
Ở tư thế thẳng đứng, vuông góc với mặt đất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dựng đứng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
陡峭的悬崖 vách núi dựng đứng | 陡峭的悬崖让登山队不得不停下来。 Vách núi dựng đứng khiến đội leo núi phải dừng lại. |
陡坡 sườn dốc dựng đứng | 坡度陡峭,摩托车无法爬上去。 Sườn dốc dựng đứng nên xe máy không thể leo lên được. |
陡峭的岩壁 vách đá dựng đứng | 游客沿着陡峭的岩壁行走时必须小心。 Du khách phải cẩn thận khi đi dọc theo vách đá dựng đứng. |
陡峭的道路 con đường dựng đứng | 通往山顶的路很陡峭,让我们精疲力尽。 Con đường dựng đứng lên đỉnh đồi khiến chúng tôi mệt lả. |
直立的天线 ăng-ten dựng đứng | 屋顶上直立的天线被大风吹断了。 Chiếc ăng-ten dựng đứng trên mái nhà đã bị gió làm gãy. |