phục dựng
phục dựng (Động từ)
Nghĩa 01 · Khôi phục hoặc làm lại công trình, đồ vật hay hình ảnh xưa dựa trên tư liệu còn lại.
根据现有资料恢复或重建过去的建筑、物品或景象。
Khôi phục hoặc làm lại công trình, đồ vật hay hình ảnh xưa dựa trên tư liệu còn lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tái hiện hoặc tổ chức lại một sự kiện, nghi lễ hay cảnh quá khứ.
重新呈现过去的事件、仪式或场景。
Tái hiện hoặc tổ chức lại một sự kiện, nghi lễ hay cảnh quá khứ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phục dựng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
修复历史遗址 phục dựng di tích lịch sử | 该市正在修复这处历史遗址。 Thành phố đang phục dựng di tích lịch sử này. |
重现古老仪式 phục dựng nghi lễ cổ | 表演团体在舞台上重现了一个古老仪式。 Đoàn nghệ thuật phục dựng nghi lễ cổ trên sân khấu. |
修复古建筑 phục dựng công trình cổ | 专家团队用传统材料修复了这座古建筑。 Nhóm chuyên gia đã phục dựng công trình cổ bằng vật liệu truyền thống. |
复原文物 phục dựng hiện vật | 博物馆根据碎片复原了这件文物。 Bảo tàng phục dựng hiện vật từ những mảnh vỡ. |
修复老电影 phục dựng phim cũ | 他们正在修复一部老电影,以便向公众放映。 Họ đang phục dựng phim cũ để chiếu lại cho công chúng. |