Anh - Việt

Bản dịch của từ Phục dựng trong tiếng Trung

phục dựng

Động từ

phục dựng (Động từ)

Nghĩa 01 · Khôi phục hoặc làm lại công trình, đồ vật hay hình ảnh xưa dựa trên tư liệu còn lại.

根据现有资料恢复或重建过去的建筑、物品或景象。

Khôi phục hoặc làm lại công trình, đồ vật hay hình ảnh xưa dựa trên tư liệu còn lại.

Ví dụ
他们正在修复河边的老房子。【】Họ đang phục dựng ngôi nhà cổ bên sông.
博物馆重建了一艘十九世纪的船。【】Bảo tàng phục dựng chiếc thuyền từ thế kỷ mười chín.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tái hiện hoặc tổ chức lại một sự kiện, nghi lễ hay cảnh quá khứ.

重新呈现过去的事件、仪式或场景。

Tái hiện hoặc tổ chức lại một sự kiện, nghi lễ hay cảnh quá khứ.

Ví dụ
他们为游客重演了那场著名战役。【】Họ phục dựng trận đánh nổi tiếng cho khách tham quan xem.
这部电影再现了当年的战斗场景。【】Bộ phim phục dựng cảnh chiến đấu năm xưa.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phục dựng (Verb)

phục dựng + Danh từphục dựng + Trạng từ
Kết hợp từ của phục dựng
Collocation
Ví dụ

修复历史遗址

phục dựng di tích lịch sử

该市正在修复这处历史遗址。

Thành phố đang phục dựng di tích lịch sử này.

重现古老仪式

phục dựng nghi lễ cổ

表演团体在舞台上重现了一个古老仪式。

Đoàn nghệ thuật phục dựng nghi lễ cổ trên sân khấu.

修复古建筑

phục dựng công trình cổ

专家团队用传统材料修复了这座古建筑。

Nhóm chuyên gia đã phục dựng công trình cổ bằng vật liệu truyền thống.

复原文物

phục dựng hiện vật

博物馆根据碎片复原了这件文物。

Bảo tàng phục dựng hiện vật từ những mảnh vỡ.

修复老电影

phục dựng phim cũ

他们正在修复一部老电影,以便向公众放映。

Họ đang phục dựng phim cũ để chiếu lại cho công chúng.

Video ngữ cảnh