Anh - Việt

Bản dịch của từ Gác bỏ trong tiếng Trung

gác bỏ

Động từ

gác bỏ (Động từ)

Nghĩa 01 · gạt sang một bên, không để ý tới nữa

搁置

gạt sang một bên, không để ý tới nữa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh