Anh - Việt

Bản dịch của từ Gắn kết trong tiếng Trung

gắn kết

Động từ

gắn kết (Động từ)

Nghĩa 01 · Tạo hoặc trở nên thân thiết, đoàn kết và có quan hệ chặt chẽ với nhau.

建立或变得亲密、团结,关系紧密。

Tạo hoặc trở nên thân thiết, đoàn kết và có quan hệ chặt chẽ với nhau.

Ví dụ
这些活动帮助员工更加紧密地联系起来。【】Các hoạt động này giúp nhân viên gắn kết hơn.
一起旅行后,全家人变得更亲近了。【】Sau chuyến đi chung, cả gia đình trở nên gắn kết hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nối các bộ phận, ý tưởng hoặc sự việc lại với nhau thành một thể có liên quan.

把部分、想法或事物联系在一起。

Nối các bộ phận, ý tưởng hoặc sự việc lại với nhau thành một thể có liên quan.

Ví dụ
这座桥连接着河边的两个村庄。【】Cây cầu gắn kết hai ngôi làng bên sông.
这节课把旧知识和现实生活联系起来。【】Bài học gắn kết kiến thức cũ với thực tế.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gắn kết (Verb)

Danh từ + gắn kếtgắn kết + Giới từ
Kết hợp từ của gắn kết
Collocation
Ví dụ

凝聚社区

gắn kết cộng đồng

这个节日有助于**凝聚**当地社区。

Lễ hội này giúp gắn kết cộng đồng địa phương.

团结成员

gắn kết các thành viên

这个游戏有助于**团结**小组成员。

Trò chơi này giúp gắn kết các thành viên trong nhóm.

连接过去与现在

gắn kết quá khứ với hiện tại

博物馆通过故事**连接**过去与现在。

Bảo tàng gắn kết quá khứ với hiện tại qua các câu chuyện.

加强家庭纽带

gắn kết gia đình

家庭聚餐有助于**加强**家庭纽带。

Những bữa ăn chung giúp gắn kết gia đình.

连接想法

gắn kết các ý tưởng

这篇文章需要清楚地**连接**各个想法。

Bài viết cần gắn kết các ý tưởng một cách rõ ràng.

Video ngữ cảnh