gắn kết
gắn kết (Động từ)
Nghĩa 01 · Tạo hoặc trở nên thân thiết, đoàn kết và có quan hệ chặt chẽ với nhau.
建立或变得亲密、团结,关系紧密。
Tạo hoặc trở nên thân thiết, đoàn kết và có quan hệ chặt chẽ với nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nối các bộ phận, ý tưởng hoặc sự việc lại với nhau thành một thể có liên quan.
把部分、想法或事物联系在一起。
Nối các bộ phận, ý tưởng hoặc sự việc lại với nhau thành một thể có liên quan.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gắn kết (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
凝聚社区 gắn kết cộng đồng | 这个节日有助于**凝聚**当地社区。 Lễ hội này giúp gắn kết cộng đồng địa phương. |
团结成员 gắn kết các thành viên | 这个游戏有助于**团结**小组成员。 Trò chơi này giúp gắn kết các thành viên trong nhóm. |
连接过去与现在 gắn kết quá khứ với hiện tại | 博物馆通过故事**连接**过去与现在。 Bảo tàng gắn kết quá khứ với hiện tại qua các câu chuyện. |
加强家庭纽带 gắn kết gia đình | 家庭聚餐有助于**加强**家庭纽带。 Những bữa ăn chung giúp gắn kết gia đình. |
连接想法 gắn kết các ý tưởng | 这篇文章需要清楚地**连接**各个想法。 Bài viết cần gắn kết các ý tưởng một cách rõ ràng. |