gắn liền với
Cụm từ
gắn liền với (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Có mối liên hệ chặt chẽ, thường xuyên với người, việc hoặc điều gì.
与人、事物有密切而长期的联系。
Có mối liên hệ chặt chẽ, thường xuyên với người, việc hoặc điều gì.
Ví dụ
民间音乐与人们的生活密切相关。【】Âm nhạc dân gian gắn liền với đời sống của người dân.
项目的成功与良好的团队合作紧密相连。【】Thành công của dự án gắn liền với sự hợp tác tốt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được gắn cố định vào một vật khác, khó hoặc không thể tách rời.
被固定在另一物体上,难以或无法分开。
Được gắn cố định vào một vật khác, khó hoặc không thể tách rời.
Ví dụ
这个洗手池固定在墙上。【】Bồn rửa này gắn liền với bức tường.
座椅永久连接在公交车地板上。【】Ghế ngồi gắn liền với sàn xe buýt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gắn liền với (Phrase)
gắn liền với + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
深深植根于文化之中 gắn liền với văn hóa | 街头美食深深植根于越南文化之中。 Ẩm thực đường phố gắn liền với văn hóa Việt Nam. |
与传统密切相关 gắn liền với truyền thống | 这个节日与当地传统密切相关。 Lễ hội này gắn liền với truyền thống của địa phương. |
与历史紧密相连 gắn liền với lịch sử | 这座建筑与这座城市的历史紧密相连。 Tòa nhà này gắn liền với lịch sử của thành phố. |
与某人的名字紧密联系在一起 gắn liền với tên tuổi | 这项发明与那位科学家的名字紧密联系在一起。 Phát minh này gắn liền với tên tuổi của nhà khoa học đó. |
固定在墙上 gắn liền với bức tường | 这个架子固定在墙上。 Chiếc kệ được gắn liền với bức tường. |