Anh - Việt
gặt
Động từ
gặt (Động từ)
Nghĩa 01 · Cắt lúa hoặc cây ngũ cốc đã chín để thu hoạch.
割取成熟的稻子或其他谷物。
Cắt lúa hoặc cây ngũ cốc đã chín để thu hoạch.
Ví dụ
农民正在田里收割稻子。【】Nông dân đang gặt lúa ngoài đồng.
全家在下雨前一起割稻子。【】Cả nhà giúp nhau gặt lúa trước cơn mưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gặt (Verb)
gặt + Danh từgặt + Trạng từgặt + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
收割小麦 gặt lúa mì | 他们在夏末收割小麦。 Họ gặt lúa mì vào cuối mùa hè. |
收割水稻 gặt lúa | 农民正在田里收割水稻。 Nông dân đang gặt lúa trên cánh đồng. |
收割玉米 gặt ngô | 我家下周要收割玉米。 Gia đình tôi sẽ gặt ngô vào tuần tới. |