Anh - Việt
vụ gặt
Danh từ
vụ gặt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quãng thời gian thu hoạch, thu nhặt sản phẩm nông nghiệp (như lúa, ngô, khoai, v.v.) sau khi mùa vụ kết thúc.
收获的时期
Quãng thời gian thu hoạch, thu nhặt sản phẩm nông nghiệp (như lúa, ngô, khoai, v.v.) sau khi mùa vụ kết thúc.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa