Anh - Việt

Bản dịch của từ Giao nhiệm vụ trong tiếng Trung

giao nhiệm vụ

Cụm từ

giao nhiệm vụ (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Phân công một công việc hoặc trách nhiệm cho ai đó thực hiện.

把具体工作或责任分配给某人完成。

Phân công một công việc hoặc trách nhiệm cho ai đó thực hiện.

Ví dụ
老师给每个小组分配了预习课文的任务。【】Cô giáo giao nhiệm vụ chuẩn bị bài cho từng nhóm.
组长今天早上把这项任务交给了我。【】Trưởng nhóm giao nhiệm vụ này cho tôi sáng nay.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của giao nhiệm vụ (Phrase)

Từ đi kèm + giao nhiệm vụgiao nhiệm vụ + Danh từgiao nhiệm vụ + Số lượnggiao nhiệm vụ + Tính từ
Kết hợp từ của giao nhiệm vụ
Collocation
Ví dụ

被分配任务

được giao nhiệm vụ

我被分配了一项检查报告的任务。

Tôi được giao nhiệm vụ kiểm tra báo cáo.

Video ngữ cảnh