Anh - Việt

Bản dịch của từ Người giao hàng trong tiếng Trung

người giao hàng

Danh từ

người giao hàng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người mang hàng hóa đến cho người nhận.

把货物送到收件人手中的人。

Người mang hàng hóa đến cho người nhận.

Ví dụ
配送员会在今天中午前到。【】Người giao hàng sẽ đến trước trưa nay.
我把取货码给了快递员。【】Tôi đưa mã nhận hàng cho người giao hàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của người giao hàng (Noun)

Danh từ + người giao hàngngười giao hàng + Danh từngười giao hàng + Tính từngười giao hàng + Động từĐộng từ + người giao hàng
Kết hợp từ của người giao hàng
Collocation
Ví dụ

给送货员的小费

tiền tip cho người giao hàng

我给送货员留了小费。

Tôi để lại tiền tip cho người giao hàng.

Video ngữ cảnh