Anh - Việt
hài
Tính từDanh từ
hài (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có yếu tố gây cười hoặc làm người khác thấy vui.
能让人发笑或感到有趣。
Có yếu tố gây cười hoặc làm người khác thấy vui.
Ví dụ
这部电影很搞笑,我们全家都笑个不停。【】Bộ phim này rất hài, cả nhà tôi cười suốt.
他在晚餐时讲了一个幽默的故事。【】Anh ấy kể một câu chuyện hài trong bữa tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hài (Adjective)
Danh từ + hàihài + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
滑稽的情景 tình huống hài | 这部电影有很多自然的滑稽情景。 Bộ phim có nhiều tình huống hài tự nhiên. |
有趣的故事 câu chuyện hài | 他在晚餐时讲了一个有趣的故事。 Anh ấy kể một câu chuyện hài trong bữa tối. |
喜剧演员 diễn viên hài | 他是一位著名的喜剧演员。 Anh ấy là một diễn viên hài nổi tiếng. |
喜剧角色 vai hài | 她经常在舞台上扮演喜剧角色。 Cô ấy thường đóng những vai hài trên sân khấu. |
hài (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loại giày dép truyền thống, thường làm bằng vải hoặc da.
一种传统鞋子,通常用布或皮制成。
Loại giày dép truyền thống, thường làm bằng vải hoặc da.
Ví dụ
她穿着奥黛,脚上穿着一双红色的传统越南鞋。【】Cô ấy mặc áo dài và đi một đôi hài đỏ.
展柜里有一双旧布鞋。【】Trong tủ kính có một đôi hài bằng vải cũ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hài (Noun)
Số lượng + hàihài + Danh từhài + Động từĐộng từ + hài
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一双布鞋 đôi hài | 我祖母还留着一双旧布鞋。 Bà tôi vẫn giữ một đôi hài cũ. |