Anh - Việt
hao hụt
Động từ
hao hụt (Động từ)
Nghĩa 01 · Bị giảm đi hoặc mất đi một phần, thường do sử dụng, thất thoát hoặc hư hỏng.
减少或损失一部分,常因使用、流失或损坏。
Bị giảm đi hoặc mất đi một phần, thường do sử dụng, thất thoát hoặc hư hỏng.
Ví dụ
连续几周高温后,湖里的水量减少了。【】Lượng nước trong hồ đã hao hụt sau nhiều tuần nắng nóng.
由于一些产品损坏,仓库里的库存减少了。【】Số hàng trong kho bị hao hụt do một số sản phẩm hư hỏng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hao hụt (Verb)
hao hụt + Danh từhao hụt + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
原材料损耗 hao hụt nguyên vật liệu | 工厂正在设法减少原材料损耗。 Nhà máy đang tìm cách giảm hao hụt nguyên vật liệu. |
水损耗 hao hụt nước | 旧水管造成了大量水损耗。 Đường ống cũ gây hao hụt nước đáng kể. |
库存损耗 hao hụt hàng tồn kho | 商店检查监控摄像头,以减少库存损耗。 Cửa hàng kiểm tra camera để hạn chế hao hụt hàng tồn kho. |
电力损耗 hao hụt điện năng | 新系统有助于减少输电过程中的电力损耗。 Hệ thống mới giúp giảm hao hụt điện năng khi truyền tải. |