Anh - Việt
tiêu hao
Động từ
tiêu hao (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng hoặc làm mất dần tài nguyên, thời gian, sức lực hay tiền bạc.
逐渐消耗或耗尽资源、时间、精力或金钱。
Dùng hoặc làm mất dần tài nguyên, thời gian, sức lực hay tiền bạc.
Ví dụ
这台旧空调每个月消耗很多电。【】Điều hòa cũ tiêu hao rất nhiều điện mỗi tháng.
长途旅行耗尽了我几乎所有的精力。【】Chuyến đi dài đã tiêu hao gần hết sức lực của tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tiêu hao (Verb)
tiêu hao + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
消耗卡路里 tiêu hao calo | 跑步有助于消耗很多卡路里。 Chạy bộ giúp tiêu hao nhiều calo. |
耗费体力 tiêu hao sức lực | 这项工作耗费大量体力。 Công việc này tiêu hao rất nhiều sức lực. |
消耗资源 tiêu hao tài nguyên | 过度开发消耗自然资源。 Việc khai thác quá mức tiêu hao tài nguyên thiên nhiên. |
消耗能量 tiêu hao năng lượng | 旧设备消耗更多能量。 Thiết bị cũ tiêu hao năng lượng nhiều hơn. |