Anh - Việt

Bản dịch của từ Hiểu lầm trong tiếng Trung

hiểu lầm

Động từ

hiểu lầm (Động từ)

Nghĩa 01 · Hiểu sai ý, lời nói hoặc hành động của người khác.

误解别人的意思、话语或行为。

Hiểu sai ý, lời nói hoặc hành động của người khác.

Ví dụ
我觉得你误解了我的意思。【】Tôi nghĩ bạn đã hiểu lầm ý của tôi.
别误会,我只是想帮你。【】Đừng hiểu lầm, tôi chỉ muốn giúp bạn thôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hiểu lầm (Verb)

Trạng từ + hiểu lầmTừ đi kèm + hiểu lầmhiểu lầm + Danh từhiểu lầm + Từ đi kèmĐộng từ + hiểu lầm
Kết hợp từ của hiểu lầm
Collocation
Ví dụ

容易被误解

dễ bị hiểu lầm

这句话很容易被误解。

Câu nói này dễ bị hiểu lầm.

Video ngữ cảnh