Anh - Việt

Bản dịch của từ Sai lầm trong tiếng Trung

sai lầm

Tính từDanh từ

sai lầm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không đúng hoặc không hợp lý.

不正确或不合理的。

Không đúng hoặc không hợp lý.

Ví dụ
他做了一个错误的决定。【】Anh ấy đã đưa ra một quyết định sai lầm.
那是一个错误的想法。【】Đó là một suy nghĩ sai lầm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sai lầm (Adjective)

Danh từ + sai lầm
Kết hợp từ của sai lầm
Collocation
Ví dụ

错误的观点

quan điểm sai lầm

那是一种常见的错误观点。

Đó là một quan điểm sai lầm phổ biến.

错误的假设

giả định sai lầm

该计划基于一个错误的假设。

Kế hoạch dựa trên một giả định sai lầm.

错误的判断

nhận định sai lầm

他对形势作出了错误的判断。

Ông ấy đưa ra một nhận định sai lầm về tình hình.

错误的决定

quyết định sai lầm

辍学是一个错误的决定。

Bỏ học là một quyết định sai lầm.

错误的选择

lựa chọn sai lầm

那可能是错误的选择。

Đó có thể là một lựa chọn sai lầm.

sai lầm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Việc làm, quyết định hoặc suy nghĩ không đúng, thường gây hậu quả không tốt.

不正确的做法、决定或想法,常带来不好的后果。

Việc làm, quyết định hoặc suy nghĩ không đúng, thường gây hậu quả không tốt.

Ví dụ
我太晚才意识到自己的错误。【】Tôi nhận ra sai lầm của mình quá muộn.
那是计划中的一个严重失误。【】Đó là một sai lầm nghiêm trọng trong kế hoạch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sai lầm (Noun)

sai lầm + Tính từsai lầm + Từ đi kèmĐộng từ + sai lầm
Kết hợp từ của sai lầm
Collocation
Ví dụ

严重的错误

sai lầm nghiêm trọng

那是治疗过程中的一个严重错误。

Đó là một sai lầm nghiêm trọng trong quá trình điều trị.

小错误

sai lầm nhỏ

那只是一个小错误。

Đó chỉ là một sai lầm nhỏ.

Video ngữ cảnh