hình ảnh
hình ảnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần nhìn thấy hoặc bản thể hiện của người, vật, cảnh, như ảnh chụp, tranh hoặc hình trên màn hình.
人、物或景物的视觉呈现,如照片、图画或屏幕上的画面。
Phần nhìn thấy hoặc bản thể hiện của người, vật, cảnh, như ảnh chụp, tranh hoặc hình trên màn hình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ấn tượng hoặc cảnh được lưu lại và tái hiện trong trí nhớ hay trí tưởng tượng.
留在记忆或想象中的印象、画面。
Ấn tượng hoặc cảnh được lưu lại và tái hiện trong trí nhớ hay trí tưởng tượng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Ấn tượng chung mà một người, tổ chức hoặc nơi chốn tạo ra với người khác.
个人、组织或地方给他人留下的总体印象。
Ấn tượng chung mà một người, tổ chức hoặc nơi chốn tạo ra với người khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Những chi tiết gợi ra hình ảnh, cảnh vật hoặc cảm xúc sinh động trong tác phẩm văn học, nghệ thuật.
文学或艺术作品中生动描绘景象、表达情感的形象。
Những chi tiết gợi ra hình ảnh, cảnh vật hoặc cảm xúc sinh động trong tác phẩm văn học, nghệ thuật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hình ảnh (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公众形象 hình ảnh công chúng | 他非常在意自己的公众形象。 Ông ấy rất quan tâm đến hình ảnh công chúng của mình. |
童年的画面 hình ảnh tuổi thơ | 这首歌唤起了我童年的画面。 Bài hát gợi lại những hình ảnh tuổi thơ của tôi. |
品牌形象 hình ảnh thương hiệu | 优质服务有助于改善品牌形象。 Dịch vụ tốt giúp cải thiện hình ảnh thương hiệu. |