hình thức
Danh từTính từ
hình thức (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vẻ bên ngoài hoặc cách sắp xếp bên ngoài của sự vật, thường đối lập với nội dung.
事物的外在样式或表现,常与内容相对。
Vẻ bên ngoài hoặc cách sắp xếp bên ngoài của sự vật, thường đối lập với nội dung.
Ví dụ
这款产品的设计很简单。【】Hình thức của sản phẩm này khá đơn giản.
我们要同时注意内容和形式。【】Chúng ta cần chú ý cả nội dung lẫn hình thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cách tổ chức hoặc tiến hành một hoạt động.
组织或开展某项活动的方式。
Cách tổ chức hoặc tiến hành một hoạt động.
Ví dụ
会议以线上形式举行。【】Buổi họp được tổ chức theo hình thức trực tuyến.
公司今年改变了招聘方式。【】Công ty thay đổi hình thức tuyển dụng năm nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cách tổ chức và thể hiện nội dung trong tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
文学或艺术作品表现内容的结构和方式。
Cách tổ chức và thể hiện nội dung trong tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
Ví dụ
这部电影的艺术形式很新颖。【】Hình thức nghệ thuật của bộ phim này rất mới lạ.
这首诗采用容易记住的五言形式。【】Bài thơ có hình thức năm chữ rất dễ nhớ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hình thức (Noun)
hình thức + Danh từhình thức + Tính từhình thức + Động từĐộng từ + hình thức
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
文学形式 hình thức văn học | 小说是一种常见的文学形式。 Tiểu thuyết là một hình thức văn học phổ biến. |
艺术形式 hình thức nghệ thuật | 舞蹈是一种古老的艺术形式。 Múa là một hình thức nghệ thuật lâu đời. |
hình thức (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ có vẻ bề ngoài hoặc theo thủ tục, không có nội dung hay tác dụng thực sự.
只有表面或手续上的样子,没有实际内容或作用。
Chỉ có vẻ bề ngoài hoặc theo thủ tục, không có nội dung hay tác dụng thực sự.
Ví dụ
这次会议只是走个形式。【】Cuộc họp này chỉ mang tính hình thức.
征求民众意见不应该只流于形式。【】Việc lấy ý kiến người dân không nên quá hình thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa