Anh - Việt
hình thành
Động từ
hình thành (Động từ)
Nghĩa 01 · Bắt đầu xuất hiện và tồn tại như một sự vật, tổ chức, ý tưởng hoặc mối quan hệ.
开始出现并成为一个事物、组织、想法或关系。
Bắt đầu xuất hiện và tồn tại như một sự vật, tổ chức, ý tưởng hoặc mối quan hệ.
Ví dụ
一段美好的友谊在他们的交谈中形成了。【】Một tình bạn đẹp đã hình thành từ những lần trò chuyện.
一个清晰的计划正在慢慢成形。【】Một kế hoạch rõ ràng đang dần hình thành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hình thành (Verb)
Danh từ + hình thànhTrạng từ + hình thànhhình thành + Danh từhình thành + Giới từhình thành + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
想法逐渐成形 ý tưởng hình thành | 这个想法在多次讨论后逐渐成形。 Ý tưởng hình thành sau nhiều cuộc thảo luận. |