Anh - Việt
hộp cứu thương
Danh từ
hộp cứu thương (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hộp hoặc túi chứa đồ dùng cần thiết để sơ cứu khi bị thương hay gặp vấn đề sức khỏe khẩn cấp.
装有急救用品、用于处理受伤或突发健康问题的盒子或包。
Hộp hoặc túi chứa đồ dùng cần thiết để sơ cứu khi bị thương hay gặp vấn đề sức khỏe khẩn cấp.
Ví dụ
急救箱在入口附近的架子上。【】Hộp cứu thương ở trên kệ gần cửa ra vào.
我们去露营时总会带上急救箱。【】Chúng tôi luôn mang hộp cứu thương khi đi cắm trại.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hộp cứu thương (Noun)
hộp cứu thương + Giới từhộp cứu thương + Tính từĐộng từ + hộp cứu thương
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
家用急救箱 hộp cứu thương tại nhà | 每个家庭都应该备有一个家用急救箱。 Mỗi gia đình nên có một hộp cứu thương tại nhà. |
车上的急救箱 hộp cứu thương trên xe | 我把急救箱放在车里前座下面。 Tôi để hộp cứu thương trên xe, dưới ghế trước. |