Anh - Việt
kết nối chặt chẽ
Cụm từ
kết nối chặt chẽ (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Có mối liên hệ rất gần gũi, tác động lẫn nhau và khó tách rời.
关系非常密切,彼此影响且难以分开。
Có mối liên hệ rất gần gũi, tác động lẫn nhau và khó tách rời.
Ví dụ
家庭和心理健康紧密相连。【】Gia đình và sức khỏe tinh thần kết nối chặt chẽ với nhau.
这两个问题密切相关。【】Hai vấn đề này có mối liên hệ kết nối chặt chẽ với nhau.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kết nối chặt chẽ (Phrase)
Danh từ + kết nối chặt chẽkết nối chặt chẽ + Giới từkết nối chặt chẽ … Giới từĐộng từ + kết nối chặt chẽ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
紧密联系 mối kết nối chặt chẽ | 这项研究显示睡眠和记忆之间有紧密联系。 Nghiên cứu này cho thấy mối kết nối chặt chẽ giữa giấc ngủ và trí nhớ. |
相互紧密关联的因素 các yếu tố kết nối chặt chẽ với nhau | 在生态系统中,各种因素相互紧密关联。 Trong hệ sinh thái, các yếu tố kết nối chặt chẽ với nhau. |