Anh - Việt

Bản dịch của từ Phối hợp chặt chẽ trong tiếng Trung

phối hợp chặt chẽ

Cụm từ

phối hợp chặt chẽ (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Cùng làm việc và hỗ trợ nhau một cách sát sao để đạt kết quả tốt.

密切协调并合作完成某事。

Cùng làm việc và hỗ trợ nhau một cách sát sao để đạt kết quả tốt.

Ví dụ
各部门需要密切配合来解决这个问题。【】Các phòng ban cần phối hợp chặt chẽ để giải quyết vấn đề này.
两个团队在整个活动中紧密合作。【】Hai đội đã phối hợp chặt chẽ trong suốt sự kiện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phối hợp chặt chẽ (Phrase)

Từ đi kèm + phối hợp chặt chẽphối hợp chặt chẽ + Giới từ
Kết hợp từ của phối hợp chặt chẽ
Collocation
Ví dụ

需要密切协调

cần phối hợp chặt chẽ

各方需要密切协调,以便按时完成项目。

Các bên cần phối hợp chặt chẽ để dự án hoàn thành đúng hạn.

Video ngữ cảnh