Anh - Việt

Bản dịch của từ Không chặt chẽ trong tiếng Trung

không chặt chẽ

Tính từ

không chặt chẽ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không nghiêm ngặt, không kỹ càng, không có tính chặt chẽ trong cách làm việc hay suy nghĩ.

不严格,缺乏严谨性

Không nghiêm ngặt, không kỹ càng, không có tính chặt chẽ trong cách làm việc hay suy nghĩ.

Ví dụ
他的管理方式很松散,缺乏纪律。【】Cách quản lý của anh ấy rất không chặt chẽ, thiếu kỷ luật.
这份报告不严谨,有很多错误吗?【】Báo cáo này có phải không chặt chẽ với nhiều lỗi không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh