Anh - Việt

Bản dịch của từ Khẩn thỉnh trong tiếng Trung

khẩn thỉnh

Động từ

khẩn thỉnh (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói hoặc làm một cách tha thiết, trân trọng để xin xỏ hoặc cầu mong điều gì đó (thường với thần linh, cấp trên)

恳求

Nói hoặc làm một cách tha thiết, trân trọng để xin xỏ hoặc cầu mong điều gì đó (thường với thần linh, cấp trên)

Ví dụ
兰将恳求市长帮助洪水灾民。【】Lan sẽ khẩn thỉnh thị trưởng giúp dân vùng lũ ở Hà Nội.
明没有恳请法官在昨天审判中减刑。【】Minh không khẩn thỉnh thẩm phán giảm án tại phiên xử hôm qua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh