Anh - Việt
thỉnh
Động từ
thỉnh (Động từ)
Nghĩa 01 · Mời một cách trang trọng, thường dùng với nhà sư hoặc người được kính trọng.
恭请,邀请(多用于僧人或尊长)。
Mời một cách trang trọng, thường dùng với nhà sư hoặc người được kính trọng.
Ví dụ
全家恭请和尚回来在月圆日念经。【】Gia đình thỉnh sư về tụng kinh trong ngày rằm.
寺庙邀请各位法师来参加佛诞庆典。【】Chùa thỉnh các thầy về dự lễ Phật đản.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xin hoặc yêu cầu một việc gì đó một cách lịch sự.
请求,恳请;向人请教。
Xin hoặc yêu cầu một việc gì đó một cách lịch sự.
Ví dụ
我请求管理处修理坏掉的电梯。【】Tôi thỉnh cầu ban quản lý sửa thang máy.
我向老师请教一道难题。【】Em thỉnh giáo thầy về bài tập khó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thỉnh (Verb)
Từ đi kèm + thỉnhthỉnh + Danh từthỉnh + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被邀请到 được thỉnh về | 法师被请到寺里讲法。 Sư thầy được thỉnh về chùa giảng pháp. |