Anh - Việt

Bản dịch của từ Thỉnh cầu trong tiếng Trung

thỉnh cầu

Động từDanh từ

thỉnh cầu (Động từ)

Nghĩa 01 · Cầu xin người có quyền lực chấp thuận một việc gì đó một cách trang trọng.

向有权力的人郑重请求或恳求同意某事。

Cầu xin người có quyền lực chấp thuận một việc gì đó một cách trang trọng.

Ví dụ
村民请求政府再建一所学校。【】Dân làng thỉnh cầu chính quyền xây thêm một trường học.
我恳请老师再给我一次机会。【】Tôi thỉnh cầu thầy cho tôi thêm một cơ hội nữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thỉnh cầu (Verb)

thỉnh cầu + Danh từ
Kết hợp từ của thỉnh cầu
Collocation
Ví dụ

请求宽恕

thỉnh cầu sự khoan hồng

律师为他的当事人请求宽大处理。

Luật sư đã thỉnh cầu sự khoan hồng cho thân chủ của mình.

向法院请愿

thỉnh cầu tòa án

居民们向法院请愿,要求暂停该项目。

Nhóm cư dân đã thỉnh cầu tòa án ra lệnh tạm dừng dự án.

向国会请愿

thỉnh cầu Quốc hội

工会请求国会修改劳动法。

Công đoàn thỉnh cầu Quốc hội sửa đổi luật lao động.

请求原谅

thỉnh cầu sự tha thứ

他跪下来向母亲请求原谅。

Anh ấy quỳ xuống thỉnh cầu sự tha thứ từ mẹ.

请求援助

thỉnh cầu trợ giúp

洪灾后,地方政府向中央政府请求援助。

Chính quyền địa phương đã thỉnh cầu trợ giúp từ chính phủ sau trận lũ.

thỉnh cầu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Văn bản trang trọng gửi người có thẩm quyền để xin xem xét một việc, thường có nhiều người ký tên.

向有权者正式提交、请求处理某事的书面文件。

Văn bản trang trọng gửi người có thẩm quyền để xin xem xét một việc, thường có nhiều người ký tên.

Ví dụ
学生们向学校管理层递交了一份请愿书。【】Nhóm sinh viên đã gửi một thỉnh cầu lên ban giám hiệu.
数千人在保护公园的请求书上签了名。【】Hàng nghìn người đã ký vào thỉnh cầu bảo vệ công viên.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thỉnh cầu (Noun)

Danh từ + thỉnh cầuthỉnh cầu + Tính từĐộng từ + thỉnh cầu
Kết hợp từ của thỉnh cầu
Collocation
Ví dụ

请愿书

đơn thỉnh cầu

居民向市政府提交了请愿书。

Cư dân đã nộp đơn thỉnh cầu lên thành phố.

Video ngữ cảnh