thỉnh cầu
thỉnh cầu (Động từ)
Nghĩa 01 · Cầu xin người có quyền lực chấp thuận một việc gì đó một cách trang trọng.
向有权力的人郑重请求或恳求同意某事。
Cầu xin người có quyền lực chấp thuận một việc gì đó một cách trang trọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thỉnh cầu (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
请求宽恕 thỉnh cầu sự khoan hồng | 律师为他的当事人请求宽大处理。 Luật sư đã thỉnh cầu sự khoan hồng cho thân chủ của mình. |
向法院请愿 thỉnh cầu tòa án | 居民们向法院请愿,要求暂停该项目。 Nhóm cư dân đã thỉnh cầu tòa án ra lệnh tạm dừng dự án. |
向国会请愿 thỉnh cầu Quốc hội | 工会请求国会修改劳动法。 Công đoàn thỉnh cầu Quốc hội sửa đổi luật lao động. |
请求原谅 thỉnh cầu sự tha thứ | 他跪下来向母亲请求原谅。 Anh ấy quỳ xuống thỉnh cầu sự tha thứ từ mẹ. |
请求援助 thỉnh cầu trợ giúp | 洪灾后,地方政府向中央政府请求援助。 Chính quyền địa phương đã thỉnh cầu trợ giúp từ chính phủ sau trận lũ. |
thỉnh cầu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Văn bản trang trọng gửi người có thẩm quyền để xin xem xét một việc, thường có nhiều người ký tên.
向有权者正式提交、请求处理某事的书面文件。
Văn bản trang trọng gửi người có thẩm quyền để xin xem xét một việc, thường có nhiều người ký tên.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thỉnh cầu (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
请愿书 đơn thỉnh cầu | 居民向市政府提交了请愿书。 Cư dân đã nộp đơn thỉnh cầu lên thành phố. |