khoán
khoán (Danh từ)
Nghĩa 01 · Giấy gửi con cho chùa hoặc thánh thần che chở theo tín ngưỡng dân gian, để đứa trẻ dễ nuôi.
民间信仰中把孩子托付给寺庙或神明庇佑的符纸。
Giấy gửi con cho chùa hoặc thánh thần che chở theo tín ngưỡng dân gian, để đứa trẻ dễ nuôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khoán (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
承包制 chế độ khoán | 农业中的承包制让农民更加自主。 Chế độ khoán trong nông nghiệp đã giúp nông dân chủ động hơn. |
khoán (Động từ)
Nghĩa 01 · Giao công việc cho người khác làm và trả công theo kết quả hoàn thành.
把工作交给他人做并按成果付酬。
Giao công việc cho người khác làm và trả công theo kết quả hoàn thành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giao hết trách nhiệm hoặc công việc của mình cho người khác làm thay để không phải lo.
把自己的职责或任务全部交给别人处理,自己不再操心。
Giao hết trách nhiệm hoặc công việc của mình cho người khác làm thay để không phải lo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khoán (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
外包工作 khoán công việc cho bên ngoài | 公司决定把印刷工作外包给外部工坊。 Công ty quyết định khoán công việc in ấn cho một xưởng bên ngoài. |
把工作交给别人 khoán hết việc cho ai | 这周老板把所有报告工作都交给了我。 Sếp khoán hết việc báo cáo cho em trong tuần này. |
把责任交给别人 khoán trách nhiệm cho ai | 他把照顾孩子的责任交给了外婆。 Anh ấy khoán trách nhiệm chăm sóc con cho bà ngoại. |