Anh - Việt

Bản dịch của từ Khoán ước trong tiếng Trung

khoán ước

Danh từ

khoán ước (Danh từ)

Nghĩa 01 · bản giao ước

协议

bản giao ước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh