Anh - Việt
khôn lỏi
Tính từ
khôn lỏi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Khôn vặt, hay dùng mánh khóe để giành lợi ích riêng.
耍小聪明,为自己谋利。
Khôn vặt, hay dùng mánh khóe để giành lợi ích riêng.
Ví dụ
别耍小聪明,拿走全组的那一份。【】Đừng khôn lỏi mà lấy phần của cả nhóm.
他很狡猾,所以大家很难信任他。【】Cậu ấy khôn lỏi nên mọi người khó tin tưởng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khôn lỏi (Adjective)
Danh từ + khôn lỏiTừ đi kèm + khôn lỏikhôn lỏi + Danh từĐộng từ + khôn lỏi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
狡猾的人 kẻ khôn lỏi | 没人相信像他这样狡猾的人。 Không ai tin một kẻ khôn lỏi như hắn. |