khôn ngoan
Tính từ
khôn ngoan (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có suy nghĩ và cách xử sự đúng đắn, biết điều gì nên làm để tránh rắc rối hoặc kết quả xấu.
有明智、恰当的想法和处事方式,知道该做什么。
Có suy nghĩ và cách xử sự đúng đắn, biết điều gì nên làm để tránh rắc rối hoặc kết quả xấu.
Ví dụ
她很明智,没有继续争吵。【】Cô ấy khôn ngoan khi không tranh cãi thêm.
那是一个明智的决定。【】Đó là một quyết định khôn ngoan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khôn ngoan (Adjective)
Danh từ + khôn ngoanTrạng từ + khôn ngoankhôn ngoan + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
明智的选择 lựa chọn khôn ngoan | 选择离家近的学校是一个明智的选择。 Chọn học gần nhà là một lựa chọn khôn ngoan. |
明智的建议 lời khuyên khôn ngoan | 她给了我一些明智的建议。 Cô ấy đã cho tôi một lời khuyên khôn ngoan. |
明智的决定 quyết định khôn ngoan | 等待更多信息是一个明智的决定。 Chờ thêm thông tin là một quyết định khôn ngoan. |
明智的方法 cách tiếp cận khôn ngoan | 从小的改变开始是一种明智的方法。 Bắt đầu với những thay đổi nhỏ là một cách tiếp cận khôn ngoan. |
明智之举 hành động khôn ngoan | 在旧车坏掉前卖掉它是明智之举。 Bán chiếc xe cũ trước khi nó hỏng là một hành động khôn ngoan. |