Anh - Việt

Bản dịch của từ Không hỗ trợ trong tiếng Trung

không hỗ trợ

Cụm từ

không hỗ trợ (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Không cung cấp sự giúp đỡ hoặc phục vụ nào; không giúp đỡ.

不提供帮助

Không cung cấp sự giúp đỡ hoặc phục vụ nào; không giúp đỡ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa