Anh - Việt
sự hỗ trợ
Danh từ
sự hỗ trợ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự giúp đỡ về tiền bạc, công sức, thông tin hoặc tinh thần để ai đó làm việc hay vượt qua khó khăn.
为帮助某人做事或渡过困难而提供的帮助。
Sự giúp đỡ về tiền bạc, công sức, thông tin hoặc tinh thần để ai đó làm việc hay vượt qua khó khăn.
Ví dụ
她得到了家人的支持。【】Cô ấy nhận được sự hỗ trợ từ gia đình.
如果你需要帮助,请给我们打电话。【】Hãy gọi chúng tôi nếu bạn cần sự hỗ trợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự hỗ trợ (Noun)
sự hỗ trợ + Danh từsự hỗ trợ + Tính từsự hỗ trợ + Từ đi kèmĐộng từ + sự hỗ trợ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
来自家人的支持 sự hỗ trợ từ gia đình | 来自家人的支持让他更有信心。 Sự hỗ trợ từ gia đình giúp anh ấy tự tin hơn. |
社区支持 sự hỗ trợ của cộng đồng | 这个项目获得了当地社区的大力支持。 Dự án này nhận được sự hỗ trợ của cộng đồng địa phương. |