Anh - Việt

Bản dịch của từ Không lành mạnh trong tiếng Trung

không lành mạnh

Tính từ

không lành mạnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có hại cho sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc sự phát triển bình thường.

对身体、心理健康或正常发展有害的。

Có hại cho sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc sự phát triển bình thường.

Ví dụ
吃太多甜食是不健康的。【】Ăn quá nhiều đồ ngọt là không lành mạnh.
这段关系变得不健康,因为两人总是控制对方。【】Mối quan hệ này trở nên không lành mạnh vì cả hai hay kiểm soát nhau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không lành mạnh (Adjective)

Danh từ + không lành mạnh
Kết hợp từ của không lành mạnh
Collocation
Ví dụ

不健康的饮食

chế độ ăn không lành mạnh

不健康的饮食通常含有很多糖和脂肪。

Chế độ ăn không lành mạnh thường có nhiều đường và chất béo.

不健康的关系

mối quan hệ không lành mạnh

她决定离开一段不健康的关系。

Cô ấy quyết định rời khỏi một mối quan hệ không lành mạnh.

不正当竞争

sự cạnh tranh không lành mạnh

该公司因不正当竞争而受到调查。

Công ty bị điều tra vì sự cạnh tranh không lành mạnh.

不健康的生活方式

lối sống không lành mạnh

不健康的生活方式会增加患心脏病的风险。

Lối sống không lành mạnh có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

不健康的习惯

thói quen không lành mạnh

熬夜是一种不健康的习惯。

Thức khuya là một thói quen không lành mạnh.

Video ngữ cảnh