Anh - Việt
lành tính
Tính từ
lành tính (Tính từ)
Nghĩa 01 · [bệnh] không có tính chất nguy hiểm
良性
[bệnh] không có tính chất nguy hiểm
Ví dụ
这个肿瘤是良性的,不会扩散。【】Khối u này là lành tính, không lan ra.
她的病不是良性的,这很危险吗?【】Bệnh của cô ấy có phải là không lành tính không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa